sải tay
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoảng cách từ đầu ngón tay này sang đầu ngón tay kia khi hai tay dang thẳng ngang vai: "sải tay" chỉ độ dài đo được khi một người dang hai tay sang ngang, thường dùng để đo chiều dài hoặc ước lượng kích thước.
- Động tác đưa tay dang rộng, duỗi thẳng: "sải tay" cũng chỉ hành động dang rộng hai tay, thường thấy trong bơi lội hoặc các hoạt động thể chất.
Động từ:
- Dang rộng hai tay: "sải tay" mô tả hành động mở rộng cánh tay ra hai bên, thường để đo đạc hoặc thực hiện một động tác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chiếc bàn dài khoảng hai sải tay. (Chiếc bàn có chiều dài tương đương với hai lần dang tay của người đo.)
- Sải tay của anh ấy rất rộng, giúp ích cho môn bơi lội. (Khoảng cách tay dang của anh ấy lớn, có lợi khi bơi.)
Động từ:
- Anh ta sải tay đo chiều dài căn phòng. (Anh ta dang rộng hai tay để ước lượng kích thước căn phòng.)
- Khi bơi, cô ấy sải tay đều đặn để tiến nhanh. (Trong bơi lội, cô ấy dang tay nhịp nhàng để di chuyển nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sải tay bơi": kỹ thuật dang tay khi bơi để tạo lực đẩy.
- Kỹ thuật sải tay bơi ảnh hưởng lớn đến tốc độ. (Cách dang tay khi bơi quyết định hiệu suất di chuyển.)
"sải tay đo": hành động dùng sải tay để ước lượng chiều dài.
- Người thợ mộc sải tay đo tấm ván trước khi cắt. (Người thợ dùng dang tay để ước tính kích thước gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Sải (danh từ): khoảng cách giữa hai đầu cánh của chim hoặc máy bay.
- Sải cánh của đại bàng rất rộng. (Khoảng cách giữa hai đầu cánh chim đại bàng lớn.)
Dang tay (động từ): mở rộng hai tay sang hai bên — gần nghĩa với sải tay.
- Cô ấy dang tay ôm lấy đứa trẻ. (Cô ấy mở rộng tay để ôm em bé.)
Từ đồng nghĩa
- Dang tay: động tác mở rộng tay sang ngang.
- Đo sải: hành động đo bằng cách dang tay.
Thành ngữ liên quan
- Sải tay chèo: hành động dang tay mạnh mẽ để chèo thuyền hoặc bơi.
- Anh ấy sải tay chèo vượt sóng lớn. (Anh ấy dang tay mạnh để chèo thuyền qua sóng to.)